edible sea urchin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài nhím biển (có thể ăn được): Một loại động vật biển không xương sống, thuộc lớp Echinoidea, có thân hình tròn và được bao phủ bởi gai. Một số loài cụ thể có phần trứng hoặc thịt bên trong được coi là thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The edible sea urchin is considered a delicacy in many coastal cuisines. (Loài nhím biển ăn được được coi là món ngon trong nhiều nền ẩm thực ven biển.)
- Divers collect edible sea urchins from the rocky seabed. (Các thợ lặn thu hoạch nhím biển ăn được từ đáy biển đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "harvesting edible sea urchins": việc khai thác, thu hoạch nhím biển ăn được.
- Sustainable harvesting of edible sea urchins is crucial for marine ecosystems. (Việc khai thác bền vững nhím biển ăn được là rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea urchin (n): nhím biển (danh từ chung, có thể chỉ cả loài ăn được và không ăn được).
- Uni (n): tên gọi trong ẩm thực Nhật Bản để chỉ phần trứng (tuyến sinh dục) của nhím biển ăn được, thường dùng trong sushi.
Từ đồng nghĩa
- Culinary sea urchin: nhím biển dùng trong ẩm thực.
- Food-grade sea urchin: nhím biển đạt tiêu chuẩn thực phẩm.
Noun
- loài nhím biển (có thể ăn được)